Phục hồi chức năng tại nhà cho người bệnh gãy tay rất quan trọng để đảm bảo rằng tay có thể trở lại chức năng bình thường và giảm thiểu các biến chứng. Lưu ý rằng mỗi người bệnh sẽ có quá trình phục hồi khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương và khả năng phục hồi cá nhân. Luôn tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ và không thực hiện những bài tập hay hoạt động quá sức đối với tình trạng hiện tại của bạn.
1. Tuân thủ điều trị của bác sĩ
1.1 Gặp bác sĩ thường xuyên
Việc gặp bác sĩ thường xuyên là cực kỳ quan trọng trong quá trình phục hồi sau khi gãy tay. Bác sĩ sẽ kiểm tra tiến trình lành của xương và đưa ra các lời khuyên cần thiết để đảm bảo rằng quá trình lành đang diễn ra đúng cách. Trong các buổi kiểm tra này, bác sĩ có thể:
– Chụp X-quang: Để kiểm tra xem xương đang lành như thế nào và đảm bảo rằng các mảnh xương đang ở đúng vị trí.
– Đánh giá tình trạng sưng và đau: Kiểm tra mức độ sưng và đau để đưa ra các biện pháp giảm đau và kiểm soát viêm.
– Điều chỉnh kế hoạch điều trị: Dựa trên tiến trình lành xương, bác sĩ có thể điều chỉnh kế hoạch điều trị, bao gồm thời gian sử dụng băng, nẹp hoặc cast, và khi nào bắt đầu các bài tập phục hồi chức năng.
1. 2 Sử dụng dụng cụ hỗ trợ
Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như băng, nẹp hoặc cast theo đúng hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng để bảo vệ xương bị gãy và giúp xương lành đúng cách. Các dụng cụ này có các chức năng sau:
– Giữ cố định xương: Đảm bảo rằng các mảnh xương không di chuyển, giúp xương có thời gian lành lại.
– Giảm đau: Giữ cố định vùng bị thương cũng giúp giảm đau bằng cách ngăn chặn các cử động không mong muốn.
– Bảo vệ vùng bị thương: Tránh các chấn thương thêm hoặc các tác động từ bên ngoài.
Khi sử dụng các dụng cụ hỗ trợ, người bệnh cần lưu ý: Không tự ý tháo bỏ: Không tháo bỏ băng, nẹp hoặc cast mà không có sự đồng ý của bác sĩ, ngay cả khi cảm thấy đỡ đau hơn. Giữ sạch và khô ráo: Đảm bảo rằng băng, nẹp hoặc cast luôn được giữ sạch và khô để tránh nhiễm trùng. Theo dõi các dấu hiệu bất thường: Báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như sưng, đỏ, đau tăng, hoặc mất cảm giác ở vùng xung quanh.
2. Bắt đầu bằng việc tập nhẹ nhàng
2.1 Kéo căng và dãn cơ
Những bài tập kéo căng và dãn cơ nhẹ nhàng rất quan trọng trong giai đoạn đầu của quá trình phục hồi chức năng. Chúng giúp duy trì phạm vi chuyển động của các khớp xung quanh khu vực bị gãy và ngăn ngừa cứng khớp. Dưới đây là một số bài tập kéo căng và dãn cơ có thể thực hiện:
– Kéo căng cổ tay: Động tác kéo căng cơ cổ tay gấp: Đưa cánh tay ra trước mặt, lòng bàn tay hướng lên. Sử dụng tay kia để nhẹ nhàng kéo các ngón tay xuống, giữ trong 15-30 giây. Lặp lại 2-3 lần.
– Động tác kéo căng cơ cổ tay duỗi: Đưa cánh tay ra trước mặt, lòng bàn tay hướng xuống. Sử dụng tay kia để nhẹ nhàng kéo các ngón tay lên, giữ trong 15-30 giây. Lặp lại 2-3 lần.
Kéo căng cẳng tay:
– Động tác kéo căng cơ gấp cẳng tay: Đưa cánh tay ra trước mặt, lòng bàn tay hướng lên. Sử dụng tay kia để kéo các ngón tay xuống và hướng về phía cơ thể. Giữ trong 15-30 giây, lặp lại 2-3 lần.
– Động tác kéo căng cơ duỗi cẳng tay: Đưa cánh tay ra trước mặt, lòng bàn tay hướng xuống. Sử dụng tay kia để kéo các ngón tay lên và hướng ra ngoài. Giữ trong 15-30 giây, lặp lại 2-3 lần.
2.2 Xoay cổ tay
Xoay cổ tay giúp duy trì sự linh hoạt của khớp cổ tay và cải thiện tuần hoàn máu trong khu vực bị thương. Bạn có thể thực hiện các bài tập xoay cổ tay sau. Xoay cổ tay theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ:
– Bài tập 1: Giơ cánh tay bị thương lên trước mặt, uốn cong khuỷu tay sao cho cẳng tay song song với mặt đất. Xoay cổ tay theo chiều kim đồng hồ trong 10-15 giây, sau đó xoay ngược chiều kim đồng hồ trong 10-15 giây. Lặp lại 2-3 lần.
– Bài tập 2: Đặt cẳng tay lên bàn, tay mở và lòng bàn tay hướng lên. Xoay cổ tay từ từ theo chiều kim đồng hồ trong 10-15 giây, sau đó xoay ngược chiều kim đồng hồ trong 10-15 giây. Lặp lại 2-3 lần.
2.3 Xoay cổ tay với dụng cụ hỗ trợ:
Sử dụng một chai nước hoặc vật nhẹ: Giữ chai nước hoặc vật nhẹ trong tay, thực hiện động tác xoay cổ tay theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ như mô tả ở trên.
Các bài tập này nên được thực hiện nhẹ nhàng và không gây đau đớn. Nếu có bất kỳ cảm giác đau hoặc khó chịu nào, hãy dừng lại ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng. Luôn nhớ khởi động nhẹ trước khi tập và kéo dãn sau khi tập để giảm nguy cơ chấn thương và tăng hiệu quả phục hồi.
3. Tăng cường sức mạnh từ từ
3.1 Bóp bóng cao su
Bài tập bóp bóng cao su là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để bắt đầu tăng cường cơ bắp tay sau khi bị gãy. Bài tập này không chỉ giúp tăng cường sức mạnh mà còn cải thiện khả năng cầm nắm và linh hoạt của các ngón tay và bàn tay. Giữ bóng cao su trong lòng bàn tay. Bóp mạnh bóng trong khoảng 5-10 giây, sau đó thả lỏng. Lặp lại động tác này 10-15 lần cho mỗi tay. Lưu ý: Bắt đầu với một số lượng nhỏ lần bóp và từ từ tăng số lần khi bạn cảm thấy mạnh hơn và ít đau hơn.
3.2 Nâng vật nhẹ
Nâng các vật nhẹ là một cách tốt để từ từ tăng cường cơ bắp tay mà không gây áp lực quá lớn lên xương và khớp. Bắt đầu với các vật nhẹ như một lon súp hoặc chai nước nhỏ và từ từ tăng trọng lượng khi bạn cảm thấy sẵn sàng. Nâng lon súp hoặc chai nước nhỏ: Lấy một lon súp hoặc chai nước nhỏ (khoảng 500 ml). Giữ vật trong tay, cánh tay duỗi thẳng xuống. Từ từ nâng vật lên đến ngang vai, sau đó hạ xuống vị trí ban đầu. Lặp lại động tác này 10-15 lần cho mỗi tay.
3.3 Tăng trọng lượng dần dần:
Bắt đầu nhẹ: Bắt đầu với các vật nhẹ như chai nước nhỏ (khoảng 500 ml). Tăng trọng lượng: Khi bạn cảm thấy mạnh hơn và tự tin hơn, từ từ tăng trọng lượng của vật nâng. Bạn có thể chuyển sang chai nước lớn hơn hoặc các tạ nhỏ. Theo dõi cảm giác: Luôn lắng nghe cơ thể. Nếu bạn cảm thấy đau hoặc khó chịu, hãy giảm trọng lượng hoặc tạm dừng tập luyện.
4. Phục hồi phạm vi chuyển động
4.1 Uốn cong và duỗi thẳng cánh tay
Giữ cho cánh tay duỗi thẳng và thực hiện các động tác uốn cong và duỗi thẳng giúp duy trì và cải thiện phạm vi chuyển động của khớp. Chuẩn bị: Đứng hoặc ngồi thoải mái với cánh tay duỗi thẳng. Từ từ uốn cong cánh tay tại khuỷu tay, nâng cẳng tay lên về phía vai. Giữ trong vài giây, sau đó từ từ duỗi thẳng cánh tay trở lại vị trí ban đầu.
Lặp lại động tác này 10-15 lần cho mỗi tay.
4.2 Duỗi thẳng cánh tay:
Đứng hoặc ngồi thoải mái với cánh tay duỗi thẳng. Duỗi thẳng xuống dưới, sau đó từ từ nâng cánh tay lên trên, giữ cho khuỷu tay thẳng. Giữ trong vài giây, sau đó từ từ hạ cánh tay trở lại vị trí ban đầu. Lặp lại động tác này 10-15 lần cho mỗi tay.
4.3 Xoay cánh tay
Xoay cánh tay theo vòng tròn giúp cải thiện phạm vi chuyển động của khớp vai và duy trì sự linh hoạt. Đứng thẳng với cánh tay duỗi thẳng xuống. Xoay cánh tay theo vòng tròn nhỏ, dần dần tăng kích thước của vòng tròn. Xoay trong 10-15 giây theo chiều kim đồng hồ, sau đó xoay ngược chiều kim đồng hồ trong 10-15 giây. Lặp lại động tác này 2-3 lần cho mỗi tay.
4.4 Duy trì sự linh hoạt
Bài tập dãn cơ. Thực hiện các bài tập dãn cơ nhẹ nhàng giúp giữ cho các cơ và dây chằng linh hoạt. Dãn cơ bắp tay: Đứng hoặc ngồi thoải mái. Đưa một cánh tay lên trên đầu và uốn cong khuỷu tay, đặt bàn tay phía sau đầu. Sử dụng tay kia để nhẹ nhàng kéo khuỷu tay về phía đầu. Giữ trong 15-30 giây, sau đó đổi tay. Dãn cơ vai: Đứng hoặc ngồi thoải. Đưa một cánh tay ngang trước ngực. Sử dụng tay kia để kéo cánh tay đó về phía cơ thể. Giữ trong 15-30 giây, sau đó đổi tay.
4.5 Bơi lội hoặc thể dục dưới nước
Bơi lội hoặc thể dục dưới nước giúp giảm áp lực lên các khớp và tạo điều kiện thuận lợi cho các bài tập linh hoạt.
Bơi lội: Bơi lội nhẹ nhàng hoặc thực hiện các bài tập dưới nước giúp cải thiện phạm vi chuyển động và tăng cường sức mạnh cơ bắp mà không gây áp lực lên khớp.
Thể dục dưới nước: Tham gia các lớp thể dục dưới nước hoặc tự thực hiện các động tác dãn cơ và tăng cường sức mạnh trong nước.
Chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi hợp lý
Ăn uống đủ chất
Đảm bảo cơ thể nhận đủ canxi, vitamin D và các dưỡng chất khác cần thiết cho việc phục hồi xương.
Canxi: Tiêu thụ các thực phẩm giàu canxi như sữa, sữa chua, phô mai, và các loại rau xanh lá.
Vitamin D: Tiếp xúc ánh nắng mặt trời, ăn các thực phẩm như cá hồi, cá thu, và lòng đỏ trứng.
Protein: Ăn đủ protein để hỗ trợ quá trình lành xương và xây dựng cơ bắp, bao gồm thịt nạc, cá, đậu, và các sản phẩm từ đậu nành.
Nghỉ ngơi đủ giấc
Giúp cơ thể có thời gian để phục hồi và lành lại.
Ngủ đủ giấc: Đảm bảo ngủ đủ 7-9 giờ mỗi đêm.
Thư giãn: Thực hiện các biện pháp thư giãn như yoga, thiền định để giảm căng thẳng và hỗ trợ quá trình phục hồi.
Tránh những hoạt động căng thẳng cho tay
Tránh nhấc vật nặng
Không nhấc vật nặng cho đến khi tay hoàn toàn phục hồi.
Hạn chế nâng vật nặng: Tránh các hoạt động yêu cầu sức mạnh tay quá mức, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của quá trình phục hồi.
Sử dụng kỹ thuật nâng đúng cách: Khi cần nâng vật, hãy sử dụng kỹ thuật nâng đúng cách để giảm thiểu áp lực lên tay.
Cẩn thận trong các hoạt động hàng ngày
Thận trọng trong các hoạt động hàng ngày để tránh tái chấn thương.
Mở cửa nhẹ nhàng: Sử dụng cả hai tay hoặc yêu cầu sự trợ giúp nếu cần.
Tránh các hoạt động đòi hỏi sức mạnh tay quá mức: Như vặn nắp chai chặt, cầm nắm đồ vật nặng, hoặc tham gia các hoạt động thể chất mạnh.
Theo dõi và điều chỉnh kế hoạch phục hồi
Ghi chép lại quá trình phục hồi
Ghi chú những tiến bộ và bất kỳ khó khăn nào để có thể điều chỉnh kế hoạch phục hồi nếu cần thiết.
Nhật ký phục hồi: Ghi chép các bài tập đã thực hiện, mức độ đau, và các tiến bộ.
Đánh giá định kỳ: Thường xuyên đánh giá lại quá trình phục hồi và điều chỉnh kế hoạch nếu cần.
Tham khảo ý kiến chuyên gia phục hồi chức năng
Nếu có thể, hãy làm việc với một chuyên gia vật lý trị liệu để có kế hoạch phục hồi tốt nhất.
Chuyên gia vật lý trị liệu: Chuyên gia sẽ đưa ra các bài tập và kỹ thuật phù hợp với tình trạng của bạn.
Theo dõi và hướng dẫn: Chuyên gia sẽ theo dõi quá trình phục hồi và đưa ra hướng dẫn cụ thể để đảm bảo bạn đang tiến triển đúng cách.





