Xét nghiệm tải lượng virus HIV là đếm số lượng bản sao của virus HIV trong mỗi mililit máu (bản sao/mL). Xét nghiệm này sẽ tìm kiếm RNA – một thành phần cấu tạo của HIV có khả năng tự sinh sản. Chúng sẽ sử dụng các enzyme có sẵn trong cơ thể bạn, để tạo ra nhiều bản sao RNA của virus. Số lượng RNA của virus càng nhiều thì việc đo tải lượng HIV trong mẫu máu của bạn càng dễ dàng hơn.
1. Mục đích xét nghiệm
Đếm số lượng HIV trong một đơn vị thể tích (ml) huyết tương. Đo tải lượng HIV đánh giá tình trạng nhiễm virus hiện tại của bệnh nhân, theo dõi tình trạng nhiễm virus và đánh giá hiệu quả điều trị của thuốc kháng virus như thế nào.
2. Nguyên lý xét nghiệm
Đếm số lượng HIV trong một đơn vị thể tích (ml) huyết tương dựa trên nguyên lý của kỹ thuật Real-time RT-PCR.
RNA HIV tách chiết từ huyết tương, sử dụng phương pháp Real-time RT-PCR để khuếch đại và sử dụng thuốc nhuộm huỳnh quang ở mẫu dò phát hiện HIV hoặc IC HIV. Sự khuếch đại của cả hai mục tiêu (HIV và IC) diễn ra đồng thời trong cùng một mẫu phản ứng. Theo dõi cường độ huỳnh quang trong thời gian Real-time cho phép phát hiện và đo tải lượng sản phẩm tích lũy mà không cần phải mở ống phản ứng sau khi khuếch đại Real-time.
a. Cách lấy mẫu bệnh phẩm và bảo quản
Mẫu bệnh phẩm dùng để xét nghiệm là huyết tương lấy từ người bệnh đựng trong ống chống đông EDTA, sau đó tách chiết RNA.
Những đối tượng được chỉ định xét nghiệm HIV RNA sẽ được thực hiện theo các bước như sau:
- Người bệnh được tiến hành lấy mẫu máu ở tĩnh mạch với một lượng khoảng 2ml.
- Mẫu bệnh được lấy, bảo quản, vận chuyển, thực hiện theo một quy trình khép kín và đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật.
Bảo quản – vận chuyển: Bảo quản nhiệt độ phòng 18- 25 độ C, tối đa trong vòng 24h phải chuyển tới phòng xét nghiệm. Hoặc giữ ở tủ mát 2-8 độ C và chuyển tới phòng xét nghiệm trong vòng 2 ngày. Trong trường hợp chưa vận chuyển được ngay, có thể tách huyết tương hoặc huyết thanh và giữ ở nhiệt độ -20 độ C cho đến khi vận chuyển.
b. Đọc xét kết quả xét nghiệm
Các xét nghiệm tải lượng virus có thể có sai số gấp 3 lần. Vì vậy, nếu kết quả tải virus là 30.000, kết quả thực có thể nằm trong khoảng từ 10.000 đến 90.000 bản sao / mL. Mỗi xét nghiệm tải lượng virus có một ngưỡng giới hạn về độ nhạy khác nhau. Đây là mức độ HIV thấp nhất mà xét nghiệm có thể đo được. Ngưỡng giới hạn thường gặp của các xét nghiệm tải lượng virus là dưới 50 bản sao/mL. Nhiều xét nghiệm hiện có mức cắt thấp hơn 20 bản sao/mL.
Tải lượng virus cao khi có trên 100.000 bản sao, nhưng bạn có thể có 1 triệu hoặc nhiều hơn. Virus đang hoạt động tạo ra các bản sao của chính nó và khiến bệnh tiến triển nhanh chóng.
Tải lượng virus HIV thấp khi có dưới 10.000 bản sao. Virus có thể không sinh sản tích cực và làm chậm quá trình suy giảm hệ thống miễn dịch của bạn, nhưng đây không phải là tình trạng tối ưu.
Tải lượng virus không thể phát hiện – dưới 50 bản sao – đây là mục tiêu của điều trị HIV. Điều này không có nghĩa là bạn đã được chữa khỏi hoặc không mắc bệnh. Thật không may, virus vẫn có thể tồn tại trong các tế bào khác nhau trong cơ thể. Nhưng việc duy trì tải lượng virus không phát hiện được tương ứng với việc có tuổi thọ bình thường hoặc gần bình thường. Tiếp tục dùng thuốc theo phác đồ điều trị để giữ tải lượng virus không thể phát hiện là rất quan trọng.
3. Ý nghĩa
Sử dụng tải lượng virus và số lượng CD4 để theo dõi HIV
Số lượng CD4 và kết quả tải lượng virus sẽ cho bác sĩ biết gần như mọi thứ về nguy cơ đối với sức khỏe của bạn từ HIV. Những xét nghiệm này cũng dùng để theo dõi đáp ứng điều trị.
Kết quả xét nghiệm tải lượng virus có thể được sử dụng cùng với số lượng CD4 để theo dõi nhiễm HIV. Trong số những người có cùng số lượng tế bào CD4, nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có tải lượng virus cao hơn có xu hướng phát triển các triệu chứng nhanh hơn so với những người có tải lượng virus thấp hơn. Ngoài ra, trong số những người có cùng tải lượng virus, những người có số lượng tế bào CD4 thấp hơn có xu hướng mắc bệnh nặng hơn.





